VSA 200 – Mục tiêu và nguyên tắc kiểm toán BCTC

1. Mục tiêu và Phạm vi của Cuộc Kiểm toán Báo cáo Tài chính

Mục tiêu Tổng thể

Theo đoạn 11 của chuẩn mực, mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán là:

• Đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng BCTC, xét trên phương diện tổng thể, không còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn. Điều này làm cơ sở cho kiểm toán viên đưa ra ý kiến về việc liệu BCTC có được lập phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày BCTC được áp dụng, trên các khía cạnh trọng yếu hay không.

• Lập báo cáo kiểm toán về BCTC và trao đổi thông tin theo quy định của chuẩn mực kiểm toán, phù hợp với các phát hiện của kiểm toán viên.

Mục đích và Phạm vi

• Mục đích chính: Làm tăng độ tin cậy của người sử dụng đối với BCTC thông qua ý kiến của kiểm toán viên (Đoạn 03).

• Phạm vi áp dụng: Chuẩn mực này áp dụng cho các cuộc kiểm toán BCTC theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và có thể vận dụng cho kiểm toán thông tin tài chính khác trong quá khứ. Tuy nhiên, nó không chi phối các trách nhiệm pháp lý khác như việc chào bán chứng khoán ra công chúng (Đoạn 01, 02).

• Ý kiến kiểm toán: Ý kiến của kiểm toán viên không đảm bảo về khả năng tồn tại trong tương lai của đơn vị hay hiệu quả điều hành của Ban Giám đốc (Đoạn A1).

2. Các Nguyên tắc Nền tảng trong Thực hiện Kiểm toán

Kiểm toán viên phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản và yêu cầu xuyên suốt quá trình lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán.

Tuân thủ Chuẩn mực và Quy định Đạo đức Nghề nghiệp

Kiểm toán viên bắt buộc phải tuân thủ các chuẩn mực và quy định về đạo đức nghề nghiệp, bao gồm các nguyên tắc cơ bản sau (Đoạn 14, A14-A15):

• Độc lập: Bao gồm cả độc lập về tư tưởng và hình thức, đảm bảo kiểm toán viên đưa ra ý kiến không bị tác động bởi bất kỳ yếu tố nào.

• Chính trực

• Khách quan

• Năng lực chuyên môn và tính thận trọng

• Tính bảo mật

• Tư cách nghề nghiệp

• Tuân thủ chuẩn mực chuyên môn

Thái độ Hoài nghi Nghề nghiệp

Đây là một yêu cầu cốt lõi, đòi hỏi kiểm toán viên phải có thái độ luôn nghi vấn và đánh giá cẩn trọng đối với bằng chứng kiểm toán.

• Biểu hiện: Luôn cảnh giác đối với các bằng chứng mâu thuẫn, các thông tin gây nghi ngờ về độ tin cậy, các dấu hiệu gian lận và các tình huống đòi hỏi thủ tục kiểm toán bổ sung (Đoạn 15, A18).

• Mục đích: Giảm thiểu rủi ro bỏ qua các sự kiện bất thường, vội vàng kết luận hoặc sử dụng các giả định không phù hợp (Đoạn A19).

• Lưu ý: Việc tin tưởng vào sự trung thực của Ban Giám đốc trong quá khứ không làm giảm thái độ hoài nghi nghề nghiệp hoặc cho phép kiểm toán viên thỏa mãn với bằng chứng chưa đủ thuyết phục (Đoạn A22).

Xét đoán Chuyên môn

Kiểm toán viên phải vận dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp để đưa ra các quyết định trong suốt cuộc kiểm toán.

• Ứng dụng: Xét đoán chuyên môn là cần thiết khi đưa ra quyết định về (Đoạn 16, A23):

    ◦ Mức trọng yếu và rủi ro kiểm toán.

    ◦ Nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán.

    ◦ Đánh giá tính đầy đủ và thích hợp của bằng chứng kiểm toán.

    ◦ Đánh giá các xét đoán của Ban Giám đốc (ví dụ: các ước tính kế toán).

• Yêu cầu: Xét đoán chuyên môn phải được thực hiện trong suốt cuộc kiểm toán và được lập thành tài liệu một cách thích hợp. Nó không được sử dụng để biện hộ cho những quyết định không chứng minh được bằng thực tế hoặc bằng chứng đầy đủ (Đoạn A27).

3. Đảm bảo Hợp lý, Bằng chứng Kiểm toán và Rủi ro Kiểm toán

Đảm bảo Hợp lý và Hạn chế Vốn có

• Đảm bảo hợp lý (Reasonable Assurance): Là sự đảm bảo ở mức độ cao, nhưng không phải là tuyệt đối. Nó đạt được khi kiểm toán viên thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để giảm rủi ro kiểm toán xuống mức thấp có thể chấp nhận được (Đoạn 05).

• Hạn chế Vốn có của Cuộc kiểm toán: Do các hạn chế này, kiểm toán viên không thể loại trừ hoàn toàn rủi ro kiểm toán. Các hạn chế chính bao gồm (Đoạn A45-A48):

    1. Bản chất của việc lập và trình bày BCTC: Nhiều khoản mục dựa trên các xét đoán, quyết định chủ quan hoặc ước tính không chắc chắn.

    2. Bản chất của các thủ tục kiểm toán: Ban Giám đốc có thể không cung cấp đầy đủ thông tin; gian lận có thể được che giấu tinh vi; kiểm toán không phải là một cuộc điều tra.

    3. Sự cần thiết phải thực hiện kiểm toán với thời gian và chi phí hợp lý: Điều này đòi hỏi kiểm toán viên phải lập kế hoạch hiệu quả, tập trung vào các lĩnh vực có rủi ro cao và sử dụng các thử nghiệm chọn mẫu.

Bằng chứng Kiểm toán Đầy đủ và Thích hợp

• Định nghĩa: Là tất cả tài liệu, thông tin mà kiểm toán viên thu thập được để làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán (Đoạn 13(b)).

• Yêu cầu: Bằng chứng kiểm toán phải đảm bảo hai tiêu chuẩn (Đoạn 13(b), A29-A30):

    ◦ Tính đầy đủ (Sufficiency): Là tiêu chuẩn về số lượng. Số lượng cần thiết phụ thuộc vào đánh giá của kiểm toán viên về rủi ro và chất lượng của bằng chứng.

    ◦ Tính thích hợp (Appropriateness): Là tiêu chuẩn về chất lượng. Bằng chứng phải phù hợp và đáng tin cậy. Độ tin cậy phụ thuộc vào nguồn gốc và nội dung của bằng chứng.

• Lưu ý: “Nhiều bằng chứng kiểm toán được thu thập không có nghĩa là chất lượng bằng chứng kiểm toán được đảm bảo” (Đoạn A29).

Rủi ro Kiểm toán

• Định nghĩa: Là rủi ro do kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán không phù hợp khi BCTC còn chứa đựng sai sót trọng yếu (Đoạn 13(c)).

• Các thành phần của Rủi ro Kiểm toán (Đoạn A32-A37):

    ◦ Rủi ro có sai sót trọng yếu (Risk of Material Misstatement): Rủi ro BCTC chứa sai sót trọng yếu trước khi kiểm toán. Rủi ro này tồn tại độc lập với cuộc kiểm toán và bao gồm:

        ▪ Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk): Rủi ro vốn có của một cơ sở dẫn liệu do các đặc điểm của nó (ví dụ: các giao dịch phức tạp, các ước tính kế toán), trước khi xem xét đến bất kỳ kiểm soát nào.

        ▪ Rủi ro kiểm soát (Control Risk): Rủi ro mà kiểm soát nội bộ của đơn vị không ngăn chặn hoặc phát hiện và sửa chữa kịp thời một sai sót trọng yếu.

    ◦ Rủi ro phát hiện (Detection Risk): Rủi ro mà các thủ tục kiểm toán của kiểm toán viên không phát hiện được một sai sót trọng yếu đang tồn tại. Rủi ro này có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro có sai sót trọng yếu.

4. Trách nhiệm của các Bên liên quan

Trách nhiệm của Ban Giám đốc và Ban Quản trị

Chuẩn mực khẳng định rõ rằng một cuộc kiểm toán được thực hiện dựa trên cơ sở là Ban Giám đốc và Ban quản trị thừa nhận các trách nhiệm cơ bản sau (Đoạn 04, 13(j), A2):

• Chịu trách nhiệm về việc lập và trình bày BCTC phù hợp với khuôn khổ được áp dụng, bao gồm cả sự trình bày hợp lý.

• Chịu trách nhiệm về kiểm soát nội bộ cần thiết để đảm bảo BCTC không có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn.

• Chịu trách nhiệm cung cấp cho kiểm toán viên:

    ◦ Quyền tiếp cận tất cả tài liệu, thông tin liên quan.

    ◦ Các thông tin bổ sung theo yêu cầu.

    ◦ Quyền tiếp cận không hạn chế đối với nhân sự của đơn vị. Việc kiểm toán BCTC không làm giảm nhẹ các trách nhiệm này của Ban Giám đốc và Ban quản trị.

Trách nhiệm của Kiểm toán viên

• Tuân thủ tất cả các chuẩn mực kiểm toán có liên quan đến cuộc kiểm toán (Đoạn 18).

• Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu (Đoạn 07(a)).

• Thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đối phó với rủi ro đã đánh giá (Đoạn 07(b)).

• Hình thành ý kiến kiểm toán dựa trên các bằng chứng đã thu thập (Đoạn 07(c)).

• Trong trường hợp không thể đạt được sự đảm bảo hợp lý, kiểm toán viên phải từ chối đưa ra ý kiến hoặc rút khỏi cuộc kiểm toán theo quy định (Đoạn 12).

5. Các Định nghĩa và Thuật ngữ Chính

Bảng dưới đây tóm tắt một số thuật ngữ quan trọng được định nghĩa trong Chuẩn mực VSA 200.

Thuật ngữĐịnh nghĩa và Nội dung chính
Sai sót (Misstatement)Sự khác biệt giữa giá trị, cách phân loại, trình bày hoặc thuyết minh của một khoản mục trên BCTC so với yêu cầu của khuôn khổ về lập và trình bày BCTC được áp dụng. Sai sót có thể phát sinh do nhầm lẫn hoặc gian lận. (Đoạn 13(i))
Tính trọng yếu (Materiality)Các sai sót được coi là trọng yếu khi xét riêng lẻ hay tổng hợp lại, chúng có thể gây ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng BCTC. (Đoạn 06)
Khuôn khổ về lập và trình bày BCTC được áp dụngLà khuôn khổ (ví dụ: Chuẩn mực kế toán Việt Nam) mà Ban Giám đốc sử dụng để lập và trình bày BCTC và được kiểm toán viên chấp nhận. Có hai loại chính: “Khuôn khổ về trình bày hợp lý” và “Khuôn khổ về tuân thủ”. (Đoạn 13(a))
Bằng chứng kiểm toán (Audit Evidence)Tất cả tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập được để làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán. Bằng chứng phải đầy đủ (về số lượng) và thích hợp (về chất lượng, tức là phù hợp và đáng tin cậy). (Đoạn 13(b))
Rủi ro kiểm toán (Audit Risk)Rủi ro do kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán không phù hợp khi BCTC đã được kiểm toán còn chứa đựng sai sót trọng yếu. (Đoạn 13(c))

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang