VAS 01 – Chuẩn mực chung

1. Mục đích và Phạm vi Áp dụng

Chuẩn mực chung được ban hành nhằm mục đích tạo ra một khuôn khổ thống nhất và vững chắc cho công tác kế toán và báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp.

Mục đích Cụ thể (Đoạn 01):

• Nền tảng xây dựng: Làm cơ sở để xây dựng và hoàn thiện các chuẩn mực và chế độ kế toán cụ thể theo một khuôn mẫu thống nhất.

• Hướng dẫn doanh nghiệp: Giúp doanh nghiệp ghi chép kế toán, lập báo cáo tài chính một cách nhất quán và xử lý các vấn đề chưa có quy định cụ thể, đảm bảo thông tin phản ánh trung thực và hợp lý.

• Cơ sở cho kiểm toán: Giúp kiểm toán viên và người kiểm tra kế toán đưa ra ý kiến về sự phù hợp của báo cáo tài chính so với các chuẩn mực và chế độ kế toán.

• Hỗ trợ người sử dụng: Giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu và đánh giá thông tin được lập theo đúng chuẩn mực.

Phạm vi Áp dụng (Đoạn 02):

• Chuẩn mực này áp dụng cho mọi doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế trong phạm vi cả nước.

• Đây là chuẩn mực khung, không thay thế các chuẩn mực kế toán cụ thể. Khi có chuẩn mực cụ thể quy định, doanh nghiệp phải tuân theo chuẩn mực cụ thể đó. Chuẩn mực chung chỉ được áp dụng khi một vấn đề chưa được quy định trong bất kỳ chuẩn mực cụ thể nào.

2. Các Nguyên tắc Kế toán Cơ bản

VAS 01 thiết lập bảy nguyên tắc cơ bản mà mọi doanh nghiệp phải tuân thủ trong quá trình hạch toán và lập báo cáo tài chính.

Nguyên tắcMô tả chi tiết (Trích từ VAS 01)
Cơ sở dồn tíchMọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính phải được ghi nhận vào sổ kế toán tại thời điểm phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền. Báo cáo tài chính lập trên cơ sở này phản ánh tình hình tài chính trong quá khứ, hiện tại và tương lai (Đoạn 03).
Hoạt động liên tụcBáo cáo tài chính được lập trên giả định doanh nghiệp đang và sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh bình thường trong tương lai gần. Nếu giả định này không đúng, báo cáo tài chính phải được lập trên cơ sở khác và phải có giải trình rõ ràng (Đoạn 04).
Giá gốcTài sản phải được ghi nhận theo giá gốc, tức là số tiền hoặc khoản tương đương tiền đã trả, phải trả, hoặc giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận. Giá gốc không được thay đổi trừ khi có quy định khác trong chuẩn mực cụ thể (Đoạn 05).
Phù hợpViệc ghi nhận doanh thu và chi phí phải phù hợp với nhau. Khi ghi nhận một khoản doanh thu, phải ghi nhận một khoản chi phí tương ứng liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó (Đoạn 06).
Nhất quánCác chính sách và phương pháp kế toán đã chọn phải được áp dụng thống nhất ít nhất trong một kỳ kế toán năm. Mọi thay đổi phải được giải trình về lý do và ảnh hưởng trong phần thuyết minh báo cáo tài chính (Đoạn 07).
Thận trọngLà việc xem xét, cân nhắc, phán đoán cần thiết khi lập các ước tính kế toán trong điều kiện không chắc chắn. Nguyên tắc này đòi hỏi: lập dự phòng nhưng không quá lớn; không đánh giá tài sản và thu nhập cao hơn giá trị thực; không đánh giá nợ phải trả và chi phí thấp hơn giá trị thực; chỉ ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn và ghi nhận chi phí khi có bằng chứng về khả năng phát sinh (Đoạn 08).
Trọng yếuThông tin được coi là trọng yếu nếu việc thiếu hoặc sai sót thông tin đó có thể làm sai lệch đáng kể báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng. Tính trọng yếu phụ thuộc vào độ lớn và tính chất của thông tin, được xem xét trên cả phương diện định lượng và định tính (Đoạn 09).

3. Các Yêu cầu Cơ bản đối với Kế toán

Để đảm bảo chất lượng và sự hữu ích của thông tin tài chính, kế toán phải tuân thủ sáu yêu cầu cơ bản sau đây. Các yêu cầu này cần được thực hiện đồng thời.

• Trung thực (Đoạn 10): Thông tin và số liệu phải được ghi chép và báo cáo dựa trên bằng chứng đầy đủ, khách quan và phản ánh đúng thực tế về bản chất, nội dung và giá trị của nghiệp vụ.

• Khách quan (Đoạn 11): Thông tin và số liệu phải được ghi chép và báo cáo đúng với thực tế, không bị xuyên tạc hay bóp méo.

• Đầy đủ (Đoạn 12): Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong kỳ phải được ghi chép và báo cáo đầy đủ, không bỏ sót.

• Kịp thời (Đoạn 13): Thông tin và số liệu phải được ghi chép và báo cáo kịp thời, đúng hoặc trước thời hạn quy định.

• Dễ hiểu (Đoạn 14): Thông tin trình bày trong báo cáo tài chính phải rõ ràng, dễ hiểu đối với người sử dụng có kiến thức trung bình về kinh doanh, tài chính, kế toán. Các vấn đề phức tạp phải được giải trình trong phần thuyết minh.

• Có thể so sánh (Đoạn 15): Thông tin và số liệu phải được tính toán và trình bày nhất quán để có thể so sánh giữa các kỳ kế toán trong một doanh nghiệp và giữa các doanh nghiệp với nhau.

4. Các Yếu tố của Báo cáo Tài chính

Báo cáo tài chính tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế thành các yếu tố chính, được chia thành hai nhóm: các yếu tố phản ánh tình hình tài chính và các yếu tố phản ánh tình hình kinh doanh.

4.1. Các Yếu tố Phản ánh Tình hình Tài chính (Bảng Cân đối Kế toán)

• Tài sản (Assets):

    ◦ Định nghĩa: Là nguồn lực do doanh nghiệp kiểm soát và có thể thu được lợi ích kinh tế trong tương lai (Đoạn 18a).

    ◦ Lợi ích kinh tế tương lai: Là tiềm năng làm tăng nguồn tiền hoặc giảm các khoản chi ra, thể hiện qua việc sử dụng trong sản xuất, bán hoặc trao đổi, thanh toán nợ, hoặc phân phối cho chủ sở hữu (Đoạn 20-21).

    ◦ Hình thái: Có thể ở dạng vật chất (nhà xưởng, máy móc) hoặc phi vật chất (bản quyền, bằng sáng chế) (Đoạn 22).

    ◦ Kiểm soát: Bao gồm cả tài sản không thuộc quyền sở hữu nhưng doanh nghiệp kiểm soát được (ví dụ: tài sản thuê tài chính) (Đoạn 23).

    ◦ Nguồn gốc: Hình thành từ các giao dịch hoặc sự kiện đã qua (góp vốn, mua sắm) (Đoạn 24).

• Nợ phải trả (Liabilities):

    ◦ Định nghĩa: Là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình (Đoạn 18b).

    ◦ Thanh toán: Có thể được thực hiện bằng cách trả tiền, trả bằng tài sản khác, cung cấp dịch vụ, thay thế bằng nghĩa vụ khác, hoặc chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu (Đoạn 27).

    ◦ Nguồn gốc: Phát sinh từ các giao dịch đã qua như mua hàng chưa trả tiền, vay nợ, cam kết bảo hành (Đoạn 28).

• Vốn chủ sở hữu (Equity):

    ◦ Định nghĩa: Là giá trị vốn của doanh nghiệp, được tính bằng chênh lệch giữa giá trị Tài sản trừ đi Nợ phải trả (Đoạn 18c).

    ◦ Các thành phần chính (Đoạn 29):

        ▪ Vốn của các nhà đầu tư (vốn góp, vốn cổ phần, vốn Nhà nước).

        ▪ Thặng dư vốn cổ phần.

        ▪ Lợi nhuận giữ lại.

        ▪ Các quỹ (quỹ dự trữ, quỹ đầu tư phát triển…).

        ▪ Lợi nhuận chưa phân phối.

        ▪ Chênh lệch tỷ giá.

        ▪ Chênh lệch đánh giá lại tài sản.

4.2. Các Yếu tố Phản ánh Tình hình Kinh doanh (Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh)

• Doanh thu và Thu nhập khác (Revenue and Other Income):

    ◦ Định nghĩa: Là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ, phát sinh từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường và các hoạt động khác, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu (không bao gồm khoản góp vốn của chủ sở hữu) (Đoạn 31a).

    ◦ Doanh thu: Phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường như bán hàng, cung cấp dịch vụ, tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức (Đoạn 34).

    ◦ Thu nhập khác: Phát sinh từ các hoạt động ngoài hoạt động tạo ra doanh thu, như thu từ thanh lý tài sản cố định, thu tiền phạt vi phạm hợp đồng (Đoạn 35).

• Chi phí (Expenses):

    ◦ Định nghĩa: Là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ dưới hình thức các khoản tiền chi ra, khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến làm giảm vốn chủ sở hữu (không bao gồm khoản phân phối cho chủ sở hữu) (Đoạn 31b).

    ◦ Chi phí sản xuất, kinh doanh: Phát sinh trong hoạt động thông thường như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý, chi phí lãi vay (Đoạn 37).

    ◦ Chi phí khác: Phát sinh ngoài hoạt động thông thường như chi phí thanh lý tài sản cố định, tiền phạt do vi phạm hợp đồng (Đoạn 38).

5. Ghi nhận các Yếu tố của Báo cáo Tài chính

Một khoản mục chỉ được ghi nhận trong báo cáo tài chính khi thỏa mãn đồng thời cả hai tiêu chuẩn sau:

1. Chắc chắn thu được (hoặc làm giảm) lợi ích kinh tế trong tương lai (Đoạn 39a).

2. Khoản mục đó có giá trị và xác định được giá trị một cách đáng tin cậy (Đoạn 39b).

Áp dụng Tiêu chuẩn Ghi nhận cho Từng Yếu tố:

• Ghi nhận Tài sản (Đoạn 40-41): Được ghi nhận khi doanh nghiệp chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai và giá trị được xác định đáng tin cậy. Các chi phí bỏ ra không chắc chắn mang lại lợi ích kinh tế tương lai sẽ được ghi nhận ngay vào báo cáo kết quả kinh doanh.

• Ghi nhận Nợ phải trả (Đoạn 42): Được ghi nhận khi có đủ điều kiện chắc chắn rằng doanh nghiệp sẽ phải dùng một lượng tiền để trang trải nghĩa vụ hiện tại và khoản nợ đó phải được xác định một cách đáng tin cậy.

• Ghi nhận Doanh thu và Thu nhập khác (Đoạn 43): Được ghi nhận khi thu được lợi ích kinh tế trong tương lai liên quan đến sự gia tăng tài sản hoặc giảm nợ phải trả, và giá trị gia tăng đó phải được xác định đáng tin cậy.

• Ghi nhận Chi phí (Đoạn 44-47): Được ghi nhận khi làm giảm lợi ích kinh tế tương lai liên quan đến việc giảm tài sản hoặc tăng nợ phải trả, và chi phí được xác định đáng tin cậy. Việc ghi nhận chi phí phải tuân thủ nguyên tắc phù hợp. Một khoản chi phí không đem lại lợi ích kinh tế trong các kỳ sau sẽ được ghi nhận ngay vào báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang