1. Khái niệm và Phân loại Rủi ro
1.1. Định nghĩa
Rủi ro trong đầu tư được hiểu là sự sai lệch của tỷ suất sinh lời thực tế so với tỷ suất sinh lời kỳ vọng. Những khoản đầu tư có mức độ sai lệch càng lớn thì được xem là có rủi ro càng cao.
1.2. Phân loại rủi ro
Tổng rủi ro của một doanh nghiệp hoặc dự án được cấu thành từ hai thành phần chính:
| Loại rủi ro | Đặc điểm | Nguyên nhân | Khả năng giảm thiểu |
| Rủi ro hệ thống (Systematic risk) | Tác động đến toàn bộ thị trường và tất cả doanh nghiệp. | Tình hình kinh tế, chính trị, chính sách vĩ mô, biến động năng lượng thế giới. | Không thể giảm thiểu bằng đa dạng hóa. |
| Rủi ro phi hệ thống (Unsystemmatic risk) | Chỉ ảnh hưởng đến một hoặc một số doanh nghiệp/tài sản nhất định. | Năng lực quản lý yếu kém, quyết định cơ cấu tài sản/vốn không phù hợp, rủi ro tín dụng. | Có thể giảm thiểu thông qua chiến lược đa dạng hóa. |
Công thức tổng quát: Tổng rủi ro = Rủi ro hệ thống + Rủi ro phi hệ thống.
2. Tỷ suất sinh lời và Đo lường rủi ro cá biệt
2.1. Tỷ suất sinh lời (r)
Tỷ suất sinh lời là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận thu được và số vốn đầu tư ban đầu trong một kỳ hạn nhất định.
2.2. Các tham số đo lường rủi ro khoản đầu tư riêng biệt
Để đánh giá rủi ro, người ta sử dụng phân phối xác suất với các tham số sau:
- Tỷ suất sinh lời kỳ vọng: Là giá trị trung bình theo phương pháp bình quân gia quyền của các kịch bản có thể xảy ra.
- Phương sai và Độ lệch chuẩn: Đo lường độ phân tán của tỷ suất sinh lời thực tế xung quanh giá trị kỳ vọng. Tỷ suất sinh lời càng phân tán thì rủi ro càng cao.
- Hệ số biến thiên (CV): Được sử dụng để so sánh rủi ro giữa các khoản đầu tư có tỷ suất sinh lời kỳ vọng khác nhau. CV đo lường rủi ro trên mỗi đơn vị lợi nhuận.
