Phần 1: Các Quy định và Nguyên tắc chung
1.1. Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng
- Phạm vi điều chỉnh (Điều 1): Luật này quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân; quy định về nhóm công ty.
- Đối tượng áp dụng (Điều 2): Luật áp dụng cho các doanh nghiệp và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động của doanh nghiệp.
1.2. Giải thích các thuật ngữ chính (Điều 4)
Luật định nghĩa một loạt các thuật ngữ pháp lý quan trọng, bao gồm:
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
| Doanh nghiệp nhà nước | Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. |
| Doanh nghiệp Việt Nam | Doanh nghiệp được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam và có trụ sở chính tại Việt Nam. |
| Cổ đông sáng lập | Cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập công ty cổ phần. |
| Cổ tức | Khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc bằng tài sản khác. |
| Góp vốn | Là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty, bao gồm góp vốn để thành lập công ty hoặc góp thêm vốn điều lệ của công ty đã được thành lập. |
| Phần vốn góp | Là tổng giá trị tài sản của một thành viên đã góp hoặc cam kết góp vào công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh. |
| Người quản lý doanh nghiệp | Người quản lý doanh nghiệp tư nhân và người quản lý công ty, bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác. |
| Người có liên quan | Cá nhân, tổ chức có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với doanh nghiệp trong các trường hợp cụ thể được liệt kê trong luật. |
1.3. Bảo đảm của Nhà nước và Quyền/Nghĩa vụ của Doanh nghiệp
- Bảo đảm của Nhà nước (Điều 5):
- Nhà nước công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của các loại hình doanh nghiệp; bảo đảm bình đẳng trước pháp luật; công nhận và bảo hộ quyền sở hữu tài sản, vốn đầu tư, thu nhập và các quyền, lợi ích hợp pháp khác.
- Tài sản và vốn đầu tư hợp pháp của doanh nghiệp và chủ sở hữu không bị quốc hữu hóa, không bị tịch thu bằng biện pháp hành chính.
- Quyền của Doanh nghiệp (Điều 7):
- Tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm.
- Tự chủ kinh doanh và lựa chọn hình thức, địa bàn, quy mô kinh doanh.
- Chủ động lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn.
- Chủ động tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng.
- Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động.
- Nghĩa vụ của Doanh nghiệp (Điều 8):
- Đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư có điều kiện.
- Thực hiện đầy đủ, kịp thời nghĩa vụ về đăng ký doanh nghiệp, công khai thông tin, báo cáo và các nghĩa vụ tài chính khác.
- Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.
- Chịu trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của thông tin trong hồ sơ đăng ký và các báo cáo.
1. 4. Các hành vi bị nghiêm cấm (Điều 16)
Luật nghiêm cấm các hành vi sau đây trong quá trình thành lập và quản lý doanh nghiệp:
- Cấp hoặc từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trái với quy định của Luật.
- Ngăn cản chủ sở hữu, thành viên, cổ đông thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ.
- Hoạt động kinh doanh dưới hình thức doanh nghiệp mà không đăng ký hoặc tiếp tục kinh doanh khi đã bị thu hồi Giấy chứng nhận.
- Kê khai không trung thực, không chính xác nội dung hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
- Kê khai khống vốn điều lệ, không góp đủ số vốn như đã đăng ký.
- Kinh doanh các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh hoặc các ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
- Lừa đảo, rửa tiền, tài trợ khủng bố.
Phần 2: Thành lập và Đăng ký Doanh nghiệp
2.1 Quyền thành lập và các đối tượng bị hạn chế (Điều 17)
- Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định, trừ các trường hợp bị cấm.
- Các đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp bao gồm:
- Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp kinh doanh thu lợi riêng.
- Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định.
- Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng, công an.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước (trừ trường hợp được cử làm đại diện quản lý vốn góp).
- Người chưa thành niên; người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù.
2.2 Thủ tục và Hồ sơ Đăng ký
- Phương thức đăng ký (Điều 26): Người thành lập có thể đăng ký doanh nghiệp trực tiếp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh, qua dịch vụ bưu chính, hoặc qua mạng thông tin điện tử (Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp).
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Điều 27): Doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận khi có đủ các điều kiện: ngành, nghề kinh doanh không bị cấm; tên doanh nghiệp hợp lệ; hồ sơ hợp lệ; và nộp đủ lệ phí.
- Mã số doanh nghiệp (Điều 29): Mỗi doanh nghiệp có một mã số duy nhất, cũng là mã số thuế và mã số tham gia bảo hiểm xã hội.
2.3 Góp vốn và Định giá tài sản
- Tài sản góp vốn (Điều 34): Có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.
- Chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn (Điều 35): Thành viên, cổ đông phải chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty. Việc này không phải chịu lệ phí trước bạ.
- Định giá tài sản góp vốn (Điều 36): Tài sản góp vốn không phải là tiền mặt phải được các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc một tổ chức thẩm định giá định giá và phải được thể hiện bằng Đồng Việt Nam.
Phần 3: Các Loại hình Doanh nghiệp
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH)
3.1. Công ty TNHH Hai thành viên trở lên (Điều 46 – 73)
Đặc điểm:
Là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức, cá nhân.
Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã góp.
Việc chuyển nhượng phần vốn góp được quy định chặt chẽ, ưu tiên các thành viên khác trong công ty.
Cơ cấu tổ chức (Điều 54): Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Công ty có trên 11 thành viên phải thành lập Ban kiểm soát.
Hội đồng thành viên: Là cơ quan quyết định cao nhất, gồm tất cả các thành viên. Quyết định các vấn đề chiến lược, tăng giảm vốn, bầu/bãi nhiệm các chức danh quản lý.
3.2. Công ty TNHH Một thành viên (Điều 74 – 87)
Đặc điểm:
Là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu.
Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty.
Cơ cấu tổ chức (Điều 79):
Chủ sở hữu là tổ chức: Có thể tổ chức theo mô hình Chủ tịch công ty, Giám đốc/Tổng giám đốc và Kiểm soát viên; hoặc mô hình Hội đồng thành viên, Giám đốc/Tổng giám đốc và Kiểm soát viên.
Chủ sở hữu là cá nhân: Có mô hình Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
3.3. Công ty Cổ phần (CP) (Điều 111 – 176)
Đặc điểm:
Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế tối đa.
Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp.
Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ trường hợp quy định đối với cổ đông sáng lập.
Các loại cổ phần (Điều 114):
Cổ phần phổ thông: Là loại cổ phần bắt buộc phải có. Người sở hữu có quyền biểu quyết, nhận cổ tức và chịu trách nhiệm về hoạt động của công ty.
Cổ phần ưu đãi: Có thể bao gồm cổ phần ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại và các loại ưu đãi khác.
Cơ cấu tổ chức (Điều 137): Có thể lựa chọn một trong hai mô hình:
Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc/Tổng giám đốc.
Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (với ít nhất 20% thành viên độc lập và có Ủy ban kiểm toán trực thuộc) và Giám đốc/Tổng giám đốc.
Đại hội đồng cổ đông (Điều 138): Gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan quyết định cao nhất của công ty.
Hội đồng quản trị (Điều 153): Là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty quyết định, thực hiện quyền và nghĩa vụ của công ty, trừ các quyền thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.
3.4. Công ty Hợp danh (Điều 177 – 187)
Đặc điểm:
Phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung, cùng kinh doanh dưới một tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Ngoài ra có thể có thành viên góp vốn.
Thành viên hợp danh: Phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.
Thành viên góp vốn: Chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp.
Quản lý: Các thành viên hợp danh có quyền quản lý và nhân danh công ty tiến hành các hoạt động kinh doanh. Mọi quyết định được thông qua bởi Hội đồng thành viên.
3.5. Doanh nghiệp Tư nhân (Điều 188 – 193)
Đặc điểm:
Do một cá nhân làm chủ.
Chủ doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân.
Quản lý: Chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh, có thể trực tiếp hoặc thuê người khác quản lý.
Phần 4: Tổ chức lại, Giải thể và Phá sản Doanh nghiệp
4.1 Tổ chức lại Doanh nghiệp (Điều 198 – 205)
Luật quy định các hình thức tổ chức lại sau:
- Chia công ty: Chia tài sản, quyền và nghĩa vụ của một công ty TNHH hoặc công ty cổ phần để thành lập hai hoặc nhiều công ty mới.
- Tách công ty: Tách một phần tài sản, quyền và nghĩa vụ để thành lập một hoặc nhiều công ty mới mà không chấm dứt sự tồn tại của công ty bị tách.
- Hợp nhất công ty: Hai hoặc nhiều công ty cùng loại có thể hợp nhất thành một công ty mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các công ty bị hợp nhất.
- Sáp nhập công ty: Một hoặc một số công ty có thể sáp nhập vào một công ty khác bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ sang công ty nhận sáp nhập.
- Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp: Doanh nghiệp có thể chuyển đổi giữa các loại hình (ví dụ: từ TNHH sang Cổ phần và ngược lại) theo các thủ tục quy định.
4.2 Giải thể Doanh nghiệp (Điều 207 – 210)
Doanh nghiệp bị giải thể trong các trường hợp:
- Kết thúc thời hạn hoạt động đã ghi trong Điều lệ công ty.
- Theo nghị quyết, quyết định của chủ doanh nghiệp hoặc Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông.
- Công ty không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu trong 06 tháng liên tục.
- Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Thủ tục giải thể đòi hỏi doanh nghiệp phải thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản và thực hiện các thủ tục với cơ quan đăng ký kinh doanh.
4.3 Phá sản (Điều 214)
Việc phá sản doanh nghiệp được thực hiện theo quy định của pháp luật về phá sản.
