1. Bản chất và Phân loại Cổ phiếu
Cổ phiếu là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. Hình thức thể hiện có thể là chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
Dựa trên quyền lợi của nhà đầu tư, cổ phiếu được chia thành hai loại chính:
- Cổ phiếu ưu đãi: Công ty cam kết trả tỷ lệ cổ tức cố định hàng năm và không tuyên bố ngày đáo hạn.
- Cổ phiếu thường: Người sở hữu được chia lợi nhuận hàng năm từ kết quả hoạt động và sở hữu một phần giá trị công ty tương ứng.
2. Phương pháp Định giá Cổ phiếu Ưu đãi
Do cổ phiếu ưu đãi có tính chất tương tự như trái phiếu vĩnh cửu (cổ tức cố định, không đáo hạn), mô hình định giá được thiết lập đơn giản dựa trên tỷ suất sinh lời đòi hỏi:
Công thức: P = D / r
Trong đó:
- P: Giá trị cổ phiếu ưu đãi.
- D: Cổ tức hàng năm của cổ phiếu ưu đãi.
- r: Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư.
3. Định giá Cổ phiếu Thường: Mô hình Chiết khấu Cổ tức (DDM)
3.1. Nguyên lý cơ bản
Giá trị cổ phiếu thường được xem là tổng giá trị hiện tại của dòng tiền thu nhập tạo ra cho nhà đầu tư (bao gồm cổ tức và giá bán lại).
Mô hình này đòi hỏi hai giả định tiên quyết:
- Biết được động thái tăng trưởng của cổ tức.
- Biết trước tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư (r_e).
4. Định giá theo Hệ số P/E (Price-Earnings Ratio)
Đây là phương pháp định giá dựa trên thu nhập, tính toán giá trị cổ phiếu bằng cách liên kết lợi nhuận kỳ vọng với mặt bằng chung của ngành.
Công thức:
V = Lợi nhuận sau thuế kỳ vọng trên mỗi cổ phiếu (EPS) / Hệ số P/E bình quân ngành
Đánh giá phương pháp:
| Ưu điểm | Hạn chế |
| Đơn giản, dễ áp dụng vào thực tế. | Độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào việc ước lượng lợi nhuận kỳ vọng. |
| Cho kết quả nhanh chóng dựa trên dữ liệu ngành. | Khó xác định hệ số P/E phù hợp; sai số lớn giữa P/E của công ty cụ thể và P/E bình quân ngành. |
