Bài 2 – Gian lận doanh nghiệp

1. Định Nghĩa và Bản Chất của Gian Lận

Gian lận và sai sót là hai khái niệm riêng biệt, trong đó yếu tố cố ý là điểm khác biệt cốt lõi.

• Gian lận (Fraud): Được định nghĩa là hành vi dối trá, mánh khoé, lừa lọc một cách có chủ đích nhằm gây thiệt hại cho người khác hoặc để thu được một lợi ích nào đó.

• Sai sót (Error): Là những khuyết điểm không cố ý, những sơ suất gây ra do thiếu sót hoặc không cẩn trọng.

Theo lý thuyết, một hành vi gian lận trên báo cáo tài chính thường hội đủ ba yếu tố sau:

1. Một cá nhân hay tổ chức cố ý trình bày sai một yếu tố hay sự kiện quan trọng.

2. Việc trình bày sai này làm cho người bị hại (cá nhân hoặc tổ chức) tin vào điều đó.

3. Người bị hại dựa vào sự trình bày sai đó để ra quyết định và phải gánh chịu thiệt hại.

2. Các Lý Thuyết Nền Tảng về Tội Phạm Gian Lận

Các nghiên cứu tội phạm học đã hình thành nên những lý thuyết cốt lõi để giải thích nguyên nhân sâu xa của hành vi gian lận.

2.1. Edwin H. Sutherland và Tội phạm “Cổ cồn trắng”

Edwin H. Sutherland, một nhà tội phạm học tại Đại học Indiana, đã tiên phong trong việc nghiên cứu các hành vi gian lận do giới quản lý và chủ sở hữu thực hiện. Ông đặt ra thuật ngữ “tội phạm cổ cồn trắng” (white-collar crime) vào năm 1939. Sutherland kết luận rằng môi trường tổ chức có tác động lớn đến hành vi của nhân viên, cho rằng: “Một tổ chức mà có các cá nhân không có lương thiện sẽ ảnh hưởng ngay đến các nhân viên lương thiện.”

2.2. Donald R. Cressey và Tam Giác Gian Lận

Donald R. Cressey, học trò của Sutherland, đã phát triển mô hình “Tam giác Gian lận” (Fraud Triangle), một trong những lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích hành vi gian lận. Mô hình này cho rằng gian lận phát sinh khi có sự hội tụ của ba yếu tố:

Yếu TốMô Tả
Áp Lực (Pressure)Là động cơ hay lý do thôi thúc một người thực hiện hành vi gian lận. Các loại áp lực phổ biến bao gồm: khó khăn tài chính cá nhân, hậu quả từ thất bại kinh doanh, cảm giác bị đối xử bất công trong công việc (lương thưởng không tương xứng), hoặc mong muốn có địa vị ngang bằng người khác.
Cơ Hội (Opportunity)Là điều kiện cho phép hành vi gian lận có thể xảy ra. Cơ hội thường xuất phát từ hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, sự thiếu giám sát, hoặc khi một cá nhân nắm giữ vị trí có đủ thông tin và kỹ năng để lợi dụng các kẽ hở của hệ thống.
Thái Độ/Sự Hợp Lý Hóa (Attitude/Rationalization)Đây là quá trình tự biện minh của người phạm tội. Họ có thể cho rằng mình chỉ “vay tạm”, rằng họ xứng đáng được hưởng số tiền đó, hoặc hành vi của họ không thực sự gây hại cho ai. Yếu tố tâm lý này cho phép họ vượt qua rào cản đạo đức để thực hiện gian lận.

2.3. D. W. Steve Albrecht và Bàn Cân Gian Lận

D. W. Steve Albrecht đã phát triển mô hình “Bàn cân gian lận” (Fraud Scale), tương tự như Tam giác Gian lận nhưng thay thế yếu tố “Thái độ” bằng “Tính trung thực của cá nhân”.

Mô hình này cho rằng: Khi áp lực tình huống và cơ hội cao trong khi tính liêm chính cá nhân thấp, nguy cơ xảy ra gian lận là rất lớn, và ngược lại.

Nghiên cứu của Albrecht cũng xác định các dấu hiệu cảnh báo rủi ro gian lận cao, bao gồm các dấu hiệu từ nhân viên và từ tổ chức.

10 Dấu hiệu cảnh báo từ nhân viên:

1. Sống dưới mức trung bình.

2. Nợ nần cao.

3. Quá mong muốn có thu nhập cao.

4. Có mối liên hệ thân thiết với khách hàng/nhà cung cấp.

5. Cảm giác được trả lương không tương xứng.

6. Mối quan hệ chủ – thợ không tốt.

7. Muốn chứng tỏ có thể vượt qua sự kiểm soát của tổ chức.

8. Có thói quen cờ bạc.

9. Chịu áp lực từ/hay phụ thuộc gia đình quá mức.

10. Không được ghi nhận thành tích.

10 Dấu hiệu cảnh báo từ tổ chức:

1. Đặt quá nhiều lòng tin vào nhân viên chủ chốt.

2. Thiếu thủ tục phê chuẩn thích hợp.

3. Không yêu cầu công bố đầy đủ các khoản.

4. Không tách biệt chức năng bảo quản tài sản và phê chuẩn.

5. Thiếu kiểm tra hay soát xét độc lập.

6. Không theo dõi chi tiết các hoạt động.

7. Không tách biệt chức năng bảo quản tài sản với chức năng kế toán.

8. Thiếu chỉ dẫn rõ ràng về nhiệm vụ và quyền hạn.

9. Thiếu sự giám sát của kiểm toán nội bộ.

2.4. Richard C. Hollinger và Các Yếu Tố tại Nơi Làm Việc

Hollinger và Clark cho rằng gian lận của nhân viên (đặc biệt là hành vi trộm cắp) chủ yếu bắt nguồn từ điều kiện tại nơi làm việc. Các yếu tố như sự bất mãn với công việc, cảm giác bị đối xử không công bằng, và mối quan hệ giữa nhân viên và tổ chức là những động lực chính, quan trọng hơn cả áp lực kinh tế bên ngoài.

Lên đầu trang